fixed costs
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi phí cố định: "fixed costs" là một thuật ngữ trong kinh tế và kế toán, chỉ các khoản chi phí không thay đổi theo khối lượng sản xuất hoặc doanh thu của doanh nghiệp. Các chi phí này phải được thanh toán định kỳ, bất kể hoạt động kinh doanh có diễn ra hay không. Ví dụ bao gồm tiền thuê nhà, bảo hiểm, hoặc các khoản thanh toán thế chấp.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí cố định của công ty bao gồm tiền thuê nhà và phí bảo hiểm.)
- (Ngay cả khi sản xuất dừng lại, các chi phí cố định như thanh toán thế chấp vẫn phải được trả.)
- (Để tính lợi nhuận, bạn cần trừ cả chi phí cố định và chi phí biến đổi khỏi doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cover fixed costs": trang trải chi phí cố định.
- The business must generate enough revenue to cover its fixed costs. (Doanh nghiệp phải tạo ra đủ doanh thu để trang trải chi phí cố định.)
"high fixed costs": chi phí cố định cao.
- Industries like manufacturing often have high fixed costs due to expensive machinery. (Các ngành như sản xuất thường có chi phí cố định cao do máy móc đắt tiền.)
"fixed costs per unit": chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm.
- As production increases, fixed costs per unit decrease, improving profitability. (Khi sản lượng tăng, chi phí cố định trên mỗi đơn vị giảm, cải thiện lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
Fixed cost (danh từ, dạng số ít): chi phí cố định (một khoản cụ thể).
- Rent is a fixed cost that does not change month to month. (Tiền thuê nhà là một chi phí cố định không thay đổi theo tháng.)
Variable costs (danh từ, đối lập): chi phí biến đổi, thay đổi theo khối lượng sản xuất.
- Unlike fixed costs, variable costs rise with increased production. (Không giống chi phí cố định, chi phí biến đổi tăng khi sản lượng tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Overhead costs: chi phí quản lý, chi phí chung (thường bao gồm cả chi phí cố định và một số chi phí biến đổi).
- Periodic charges: các khoản phí định kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to lock in fixed costs": cố định chi phí (bằng hợp đồng dài hạn).
- The company signed a long-term lease to lock in its fixed costs. (Công ty đã ký hợp đồng thuê dài hạn để cố định chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- "a fixed cost burden": gánh nặng chi phí cố định.
- Startups often struggle with the fixed cost burden of rent and salaries. (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn với gánh nặng chi phí cố định như tiền thuê nhà và lương.)